Bảng giá thẻ ở Ukraina áp dụng từ ngày 12/06/2011

Thẻ Game Online :
1.Thẻ Zing ( VLTK, Kiếm Thế, Chinh Đồ, Guuny, Boom ,... ) Các game do Vinagame phát hành :
Mệnh Giá(VND) Giá lẻ (Grn, Ukraina) Giá sỉ (Grn,Ukraina)
60k 31 grn  
120k 59 grn 53 grn
2. Thẻ Gate ( Thiên Long Bát Bộ, Tây du ký, ...) Các game do FPT online phát hành :
Mệnh Giá(VND) Giá lẻ (Grn, Ukraina) Giá sỉ (Grn,Ukraina)
50k 25 grn  
100k 48 grn 44 grn
200k 96 grn 88 grn
500k 237 grn 216 grn
3. Thẻ VTC - VCOIN (Audition, Đột kích, Linh vương...) Các game do VTC phát hành. Và dùng để nạp vào các MU server : MU HN, MU gamethu,...
Mệnh Giá(VND) Giá lẻ (Grn, Ukraina) Giá sỉ (Grn,Ukraina)
50k 25 grn  
100k 48 grn 44 grn
200k 96 grn 88 grn
500k 237 grn 216 grn
5.Thẻ DEC ( Thế giới hoàn mỹ ) - Các game do Quang minh DEC phát hành. Và dùng để nạp auto võ lâm.
Mệnh Giá(VND) Giá lẻ (Grn, Ukraina) Giá sỉ (Grn,Ukraina)
100k 48 grn 44 grn
200k 96 grn 88 grn
6. Các loai thẻ khác : VGOLD, MCASH, ONCASH đa năng,...
Mệnh Giá(VND) Giá lẻ (Grn, Ukraina) Giá sỉ (Grn,Ukraina)
100k 48 grn 44 grn
200k 96 grn 88 grn
Thẻ điện thoại các mạng Việt Nam ( Viettell, Vinafone, Mobifone, ...)
Mệnh Giá(VND) Giá lẻ (Grn, Ukraina) Giá sỉ (Grn,Ukraina)
50k 25 grn  
100k 48 grn 44 grn
200k 96 grn 88 grn
500k 237 grn 216 grn
*Giá sỉ áp dụng cho những lần mua giá trị trên 500 grn

VTCARDS- Luôn đảm bảo giá tốt nhất cho bạn !