Danh sách các loại thẻ gọi điện thoại quốc tế VOIP
Các bạn chọn một chương trình phù hợp để tải về máy, cài đặt và thực hiện cuộc gọi qua máy tính. Hiện tại có loại thẻ 10 Euro là 460 rub.
| Type | Nhà Cung Cấp | Giá cước ( eur/min) | Tải chương trình cho | Lập tài khoản | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy bàn | Máy di động | Bảng giá | Máy tính | Điện thoại | |||
| D | ![]() |
0.015 | 0.02 | Chi tiết | Tải xuống | Tải xuống | Đăng ký |
| D | ![]() |
0.025 | 0.02 | Chi tiết | Tải xuống | Tải xuống | Đăng ký |
| D | ![]() |
0.021 | 0.023 | Chi tiết | Tải xuống | Tải xuống | Đăng ký |
| D | ![]() |
0.025 | 0.025 | Chi tiết | Tải xuống | ||
| D | ![]() |
0.027 | 0.031 | Chi tiết | Tải xuống | Tải xuống | |
| D | ![]() |
0.03 | 0.03 | Chi tiết | Tải xuống | Tải xuống | |
| D | ![]() |
0.03 | 0.035 | Chi tiết | Tải xuống | Tải xuống | |
| B | ![]() |
0.04 | 0.021 | Chi tiết | Tải xuống | Tải xuống | Đăng ký |
| B | ![]() |
0.025 | 0.025 | Chi tiết | Tải xuống | Tải xuống | |
| B | ![]() |
0.025 | 0.035 | Chi tiết | Tải xuống | Tải xuống | |









