Bảng giá thẻ áp dụng từ ngày 23 tháng 1 năm 2012
1.Thẻ Zing ( VLTK, Kiếm Thế, Chinh Đồ, Guuny, Boom ,... ) Các game do Vinagame phát hành :
| Mệnh Giá(VND) |
Giá lẻ (Rub, Nga) |
Giá sỉ (Rub,Nga) |
|
Giá theo GRN (UAH,Ukraina) |
| 60k |
110 rub |
|
|
31 grn |
| 120k |
220 rub |
200 rub |
|
62 grn |
2. Thẻ Gate ( Thiên Long Bát Bộ, Tây du ký, ...) Các game do FPT online phát hành :
| Mệnh Giá(VND) |
Giá lẻ (Rub, Nga) |
Giá sỉ (Rub,Nga) |
|
Giá theo GRN (UAH,Ukraina) |
| 50k |
90 rub |
|
|
28 grn |
| 100k |
180 rub |
165 rub |
|
53 grn |
| 200k |
360 rub |
330 rub |
|
100 grn |
| 500k |
900 rub |
825 rub |
|
250 grn |
3. Thẻ VTC - VCOIN (Audition, Đột kích, Linh vương...) Các game do VTC phát hành. Và dùng để nạp vào các MU server : MU HN, MU gamethu,...
| Mệnh Giá(VND) |
Giá lẻ (Rub, Nga) |
Giá sỉ (Rub,Nga) |
|
Giá theo GRN (UAH,Ukraina) |
| 50k |
90 rub |
|
|
25 grn |
| 100k |
180 rub |
165 rub |
|
50 grn |
| 200k |
360 rub |
330 rub |
|
100 grn |
| 500k |
900 rub |
825 rub |
|
250 grn |
5.Thẻ DEC ( Thế giới hoàn mỹ ) - Các game do Quang minh DEC phát hành. Và dùng để nạp auto võ lâm.
| Mệnh Giá(VND) |
Giá lẻ (Rub, Nga) |
Giá sỉ (Rub,Nga) |
|
Giá theo GRN (UAH,Ukraina) |
| 100k |
180 rub |
165 rub |
|
50 grn |
| 200k |
360 rub |
330 rub |
|
100 grn |
6. Các loai thẻ khác : VGOLD, MCASH, ONCASH đa năng,...
| Mệnh Giá(VND) |
Giá lẻ (Rub, Nga) |
Giá sỉ (Rub,Nga) |
|
Giá theo GRN (UAH,Ukraina) |
| 100k |
180 rub |
165 rub |
|
50 grn |
| 200k |
360 rub |
330 rub |
|
100 grn |
Thẻ điện thoại các mạng Việt Nam ( Viettell, Vinafone, Mobifone, ...)
| Mệnh Giá(VND) |
Giá lẻ (Rub, Nga) |
Giá sỉ (Rub,Nga) |
|
Giá theo GRN (UAH,Ukraina) |
| 50k |
90 rub |
|
|
25 grn |
| 100k |
180 rub |
165 rub |
|
50 grn |
| 200k |
360 rub |
330 rub |
|
100 grn |
| 500k |
900 rub |
825 rub |
|
250 grn |
*Giá sỉ áp dụng cho nhưng lần mua giá trị trên 1800 rub
VTCARDS- Luôn đảm bảo giá thấp nhất cho bạn !