Bảng giá thẻ áp dụng từ ngày 01 tháng 03 năm 2012

1.Thẻ Zing ( VLTK, Kiếm Thế, Chinh Đồ, Guuny, Boom ,... ) Các game do Vinagame phát hành :
Mệnh Giá(VND) Giá lẻ (Rub, Nga) Giá sỉ (Rub,Nga) Giá theo GRN (UAH,Ukraina)
60k 110 rub   31 grn
120k 210 rub 190 rub 62 grn
2. Thẻ Gate ( Thiên Long Bát Bộ, Tây du ký, ...) Các game do FPT online phát hành :
Mệnh Giá(VND) Giá lẻ (Rub, Nga) Giá sỉ (Rub,Nga) Giá theo GRN (UAH,Ukraina)
50k 90 rub   28 grn
100k 170 rub 160 rub 53 grn
200k 340 rub 320 rub 100 grn
500k 850 rub 800 rub 250 grn
3. Thẻ VTC - VCOIN (Audition, Đột kích, Linh vương...) Các game do VTC phát hành. Và dùng để nạp vào các MU server : MU HN, MU gamethu,...
Mệnh Giá(VND) Giá lẻ (Rub, Nga) Giá sỉ (Rub,Nga) Giá theo GRN (UAH,Ukraina)
50k 90 rub   25 grn
100k 170 rub 160 rub 50 grn
200k 340 rub 320 rub 100 grn
500k 850 rub 800 rub 250 grn
5.Thẻ DEC ( Thế giới hoàn mỹ ) - Các game do Quang minh DEC phát hành. Và dùng để nạp auto võ lâm.
Mệnh Giá(VND) Giá lẻ (Rub, Nga) Giá sỉ (Rub,Nga) Giá theo GRN (UAH,Ukraina)
100k 170 rub 160 rub 50 grn
200k 340 rub 320 rub 100 grn
6. Các loai thẻ khác : VGOLD, MCASH, ONCASH đa năng,...
Mệnh Giá(VND) Giá lẻ (Rub, Nga) Giá sỉ (Rub,Nga) Giá theo GRN (UAH,Ukraina)
100k 170 rub 160 rub 50 grn
200k 340 rub 320 rub 100 grn
Thẻ điện thoại các mạng Việt Nam ( Viettell, Vinafone, Mobifone, ...)
Mệnh Giá(VND) Giá lẻ (Rub, Nga) Giá sỉ (Rub,Nga) Giá theo GRN (UAH,Ukraina)
50k 90 rub   25 grn
100k 170 rub 160 rub 50 grn
200k 340 rub 320 rub 100 grn
500k 850 rub 800 rub 250 grn
*Giá sỉ áp dụng cho nhưng lần mua giá trị trên 1800 rub

VTCARDS- Luôn đảm bảo giá thấp nhất cho bạn !